last mile
/'lɑ:st'mail/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dặm đường cuối cùng: Khoảng cách từ xà lim đến nơi hành quyết mà một người bị kết án tử hình phải đi bộ. Đây là nghĩa gốc và cụ thể nhất.
- Giai đoạn cuối cùng, khâu cuối cùng: Trong ngữ cảnh hiện đại, cụm từ này thường được dùng một cách ẩn dụ để chỉ giai đoạn cuối cùng, thường là khó khăn nhất, của một quá trình hoặc việc phân phối hàng hóa/dịch vụ đến tận tay người dùng cuối.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (nghĩa gốc):
- The prisoner walked the last mile with surprising calm. (Tù nhân đã bước đi dặm đường cuối cùng với vẻ bình tĩnh đáng ngạc nhiên.)
- Danh từ (nghĩa ẩn dụ hiện đại):
- The biggest challenge for the telecom company is providing service for the last mile to rural areas. (Thách thức lớn nhất của công ty viễn thông là cung cấp dịch vụ cho khâu cuối cùng đến các vùng nông thôn.)
- Delivering the package from the local depot to the customer's door is known as the last mile in logistics. (Việc giao bưu kiện từ kho địa phương đến cửa nhà khách hàng được gọi là khâu cuối cùng trong hậu cần.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The last mile problem": Vấn đề khâu cuối cùng. Cụm từ này thường dùng trong công nghệ, hậu cần và dịch vụ để chỉ thách thức trong việc hoàn thành bước cuối cùng để kết nối hoặc phân phối đến người dùng.
- Fiber optic networks are fast, but the last mile problem of connecting individual homes remains costly. (Mạng cáp quang rất nhanh, nhưng vấn đề khâu cuối cùng của việc kết nối đến từng hộ gia đình vẫn còn tốn kém.)
Biến thể và từ gần giống
- Final mile: Dặm cuối cùng. Đây là một biến thể đồng nghĩa, thường được dùng thay thế cho "last mile" trong ngữ cảnh kinh doanh và hậu cần.
- Optimizing the final mile delivery can significantly reduce costs. (Tối ưu hóa việc giao hàng dặm cuối cùng có thể giảm chi phí đáng kể.)
Từ đồng nghĩa
- Final leg: Chặng cuối cùng (của một hành trình).
- Final stage: Giai đoạn cuối cùng.
- End stage: Giai đoạn kết thúc.
Thành ngữ liên quan
- To walk the last mile: Đi dặm đường cuối cùng. Thành ngữ này bắt nguồn từ nghĩa gốc, nhưng đôi khi được dùng ẩn dụ để chỉ việc trải qua giai đoạn khó khăn, không thể tránh khỏi cuối cùng của một việc gì đó.
- After months of negotiations, the diplomats are walking the last mile to secure the peace deal. (Sau nhiều tháng đàm phán, các nhà ngoại giao đang trải qua bước cuối cùng để bảo đảm thỏa thuận hòa bình.)
danh từ
- dặm đường cuối cùng (của người bị kết án tử hình đi từ xà lim ra pháp trường)